Nếu website của bạn có chatbot trả lời khách, nếu đội marketing dùng AI để viết bài, làm ảnh, lồng tiếng video, thì bạn đang nằm trong phạm vi của Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15. Luật được Quốc hội thông qua ngày 10/12/2025 và có hiệu lực từ 01/03/2026. Nghị định hướng dẫn đầu tiên là Nghị định 142/2026/NĐ-CP, ban hành 30/04/2026, có hiệu lực từ 01/05/2026.
Nhiều chủ doanh nghiệp nghĩ luật này chỉ dành cho công ty làm ra AI. Thực tế, luật đặt nghĩa vụ cho cả bên dùng AI trong kinh doanh. Và với hệ thống đã chạy từ trước 01/03/2026, luật cho một khoảng chuyển tiếp: 12 tháng, tức hết vào khoảng đầu tháng 3/2027. Bài này giải thích bạn đang ở vai nào, phải làm gì, và nên làm theo thứ tự nào.
Thông tin trong bài dựa trên toàn văn Luật 134/2025/QH15 và các bản tóm tắt Nghị định 142/2026/NĐ-CP được dẫn ở cuối bài, cập nhật đến 28/10/2026.
Luật Trí tuệ nhân tạo áp dụng cho ai

Điều 3 của luật chia người tham gia thành bốn vai. Một doanh nghiệp có thể giữ nhiều vai cùng lúc.
| Vai | Định nghĩa rút gọn (Điều 3) | Ví dụ ở doanh nghiệp nhỏ |
|---|---|---|
| Nhà phát triển | Thiết kế, huấn luyện, kiểm thử hoặc tinh chỉnh mô hình, có quyền kiểm soát dữ liệu huấn luyện, tham số | Công ty tự huấn luyện mô hình nhận diện lỗi sản phẩm |
| Nhà cung cấp | Đưa hệ thống AI ra thị trường hoặc vào sử dụng dưới tên, thương hiệu của mình, dù tự làm hay do bên thứ ba làm | Website có chatbot mang tên “Trợ lý ABC” do agency dựng trên nền một mô hình có sẵn |
| Bên triển khai | Dùng hệ thống AI trong hoạt động nghề nghiệp, thương mại, dịch vụ; không gồm dùng cho mục đích cá nhân, phi thương mại | Đội sales dùng ChatGPT, Claude, Gemini để soạn báo giá; marketing dùng AI tạo ảnh quảng cáo |
| Người sử dụng | Trực tiếp tương tác với hệ thống hoặc dùng kết quả đầu ra | Khách hàng chat với chatbot trên website |
Điểm dễ bỏ sót là vai nhà cung cấp. Định nghĩa ở khoản 4 Điều 3 nói rõ “không phụ thuộc hệ thống đó do họ tự phát triển hay được phát triển bởi bên thứ ba”. Nghĩa là khi bạn gắn tên thương hiệu của mình lên một chatbot rồi đưa cho khách dùng, bạn có thể bị xem là nhà cung cấp hệ thống đó, kể cả khi bên dưới là API của OpenAI, Anthropic hay Google. Trường hợp cụ thể nên hỏi luật sư, nhưng cách an toàn là chuẩn bị như thể bạn mang cả hai vai.
Ba mức rủi ro và cách tự xếp loại
Điều 9 chia hệ thống AI thành ba mức:
- Rủi ro cao: có thể gây thiệt hại đáng kể đến tính mạng, sức khoẻ, quyền và lợi ích hợp pháp, lợi ích quốc gia, an ninh.
- Rủi ro trung bình: có khả năng gây nhầm lẫn, tác động hoặc thao túng người dùng vì họ không nhận biết được mình đang nói chuyện với AI, hoặc không biết nội dung do AI tạo ra.
- Rủi ro thấp: không thuộc hai trường hợp trên.
Với doanh nghiệp nhỏ, phần lớn công cụ AI rơi vào mức thấp hoặc trung bình. Chatbot chăm sóc khách hàng là ví dụ rõ nhất của mức trung bình nếu khách không biết đó là máy. Khi bạn thông báo rõ ràng cho khách, chính nguy cơ gây nhầm lẫn được giảm đi. Danh mục hệ thống rủi ro cao chi tiết do Chính phủ ban hành; theo bản tóm tắt của hãng luật Atsumi & Sakai, danh mục này chưa được công bố tại thời điểm Nghị định 142 ra đời.
Theo Điều 10, nhà cung cấp tự phân loại trước khi đưa hệ thống vào dùng. Hệ thống mức trung bình hoặc cao phải có hồ sơ phân loại và phải thông báo kết quả cho Bộ Khoa học và Công nghệ qua Cổng thông tin điện tử một cửa về trí tuệ nhân tạo trước khi đưa vào sử dụng. Bên triển khai được kế thừa kết quả phân loại của nhà cung cấp; nếu bạn sửa đổi, tích hợp hoặc đổi chức năng làm phát sinh rủi ro mới, bạn phải phối hợp với nhà cung cấp để phân loại lại.
Ví dụ: bạn mua một chatbot có sẵn để trả lời câu hỏi về sản phẩm, rồi tự nối thêm vào hệ thống đặt lịch và thanh toán. Chức năng đã đổi, rủi ro đã khác, nên cần xem lại phân loại.
Nghĩa vụ minh bạch: phần doanh nghiệp nào cũng chạm tới

Điều 11 là điều mà hầu như mọi doanh nghiệp dùng AI đều phải đọc kỹ. Rút gọn:
- Chatbot phải cho người dùng biết họ đang tương tác với AI (khoản 1, nghĩa vụ của nhà cung cấp).
- Âm thanh, hình ảnh, video do AI tạo ra phải được đánh dấu ở định dạng máy đọc được (khoản 2, nhà cung cấp công cụ).
- Bên triển khai phải thông báo rõ ràng khi đưa ra công chúng văn bản, âm thanh, hình ảnh, video tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI nếu nội dung đó có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật (khoản 3).
- Nội dung mô phỏng ngoại hình, giọng nói của người thật, hoặc tái hiện sự kiện thực tế phải gắn nhãn dễ nhận biết (khoản 4). Tác phẩm điện ảnh, nghệ thuật, sáng tạo được gắn nhãn theo cách phù hợp, không cản trở việc thưởng thức.
- Thông tin minh bạch phải được duy trì suốt thời gian cung cấp nội dung (khoản 5).
Theo bản tóm tắt Nghị định 142/2026 của Atsumi & Sakai, quy định gắn nhãn chi tiết (Điều 18 nghị định) tập trung vào âm thanh, hình ảnh, video, và có ngoại lệ cho chỉnh sửa kỹ thuật, xử lý văn bản, dùng nội bộ, nghiên cứu và thử nghiệm.
Áp vào công việc hằng ngày:
| Việc bạn đang làm | Có phải gắn nhãn hoặc thông báo không | Gợi ý |
|---|---|---|
| Chatbot trên website, Zalo OA trả lời khách | Có: khách phải biết đang chat với AI | Câu chào đầu: “Mình là trợ lý AI của …”, có nút chuyển sang nhân viên |
| AI viết nháp bài blog, người biên tập lại, nội dung là kiến thức chung | Thường không gây nhầm lẫn về sự kiện, nhân vật | Vẫn nên ghi chính sách dùng AI trong trang “Giới thiệu” |
| Ảnh quảng cáo AI dựng “khách hàng đang dùng sản phẩm” | Có rủi ro gây nhầm lẫn là ảnh thật | Ghi “Ảnh minh hoạ tạo bằng AI” ngay trên ảnh hoặc chú thích |
| Video lồng giọng giống người nổi tiếng, giống giám đốc | Có: mô phỏng giọng nói người thật (khoản 4) | Gắn nhãn rõ trong video; tốt nhất có văn bản đồng ý của người được mô phỏng |
| Ảnh “trước – sau” công trình, sản phẩm do AI vẽ | Có: dễ bị hiểu là sự kiện thật | Ghi rõ là phối cảnh AI, kèm ảnh thật nếu có |
| Dùng AI tóm tắt tài liệu nội bộ | Dùng nội bộ, không đưa ra công chúng | Không cần nhãn, nhưng vẫn theo quy định dữ liệu cá nhân |
Điều 7 khoản 5 còn cấm tẩy xoá, làm sai lệch nhãn, cảnh báo bắt buộc. Nếu công cụ tạo ảnh đã gắn dấu máy đọc được, việc cố ý xoá dấu đó trước khi đăng là hành vi cần tránh.
Nghĩa vụ giải trình và xử lý sự cố
Với hệ thống rủi ro trung bình, Điều 15 yêu cầu bên triển khai giải trình về việc vận hành, kiểm soát rủi ro, xử lý sự cố khi cơ quan có thẩm quyền yêu cầu trong thanh tra, kiểm tra hoặc khi có sự cố. Với hệ thống rủi ro thấp, nghĩa vụ giải trình chỉ phát sinh khi có dấu hiệu vi phạm hoặc ảnh hưởng đến quyền lợi người khác.
Khi có sự cố nghiêm trọng (Điều 12), bên triển khai và người sử dụng phải ghi nhận, thông báo kịp thời và phối hợp khắc phục; báo cáo qua cổng một cửa. Theo bản tóm tắt Nghị định 142, sự cố khẩn cấp hoặc mất kiểm soát báo trong 72 giờ, sự cố nghiêm trọng khác trong 5 ngày làm việc; nhà cung cấp là bên báo cáo chính, bên triển khai báo thay khi không liên lạc được nhà cung cấp.
Nói cách khác, bạn cần giữ được ba thứ: bạn dùng hệ thống AI nào, để làm gì, và ai chịu trách nhiệm theo dõi nó. Không có ba thứ này thì rất khó giải trình.
Về bồi thường, Điều 29 quy định: nếu hệ thống rủi ro cao được vận hành đúng quy định mà vẫn gây thiệt hại, bên triển khai phải bồi thường cho người bị thiệt hại trước, rồi mới yêu cầu nhà cung cấp hoàn trả nếu hợp đồng có thoả thuận. Vì vậy, khi mua giải pháp AI, điều khoản phân chia trách nhiệm trong hợp đồng không còn là chuyện hình thức.
Hạn chót cho hệ thống đang chạy
Điều 35 là điều doanh nghiệp nên đánh dấu lịch:
- Hệ thống AI đã đưa vào hoạt động trước 01/03/2026 được tiếp tục chạy, nhưng nhà cung cấp và bên triển khai phải hoàn thành nghĩa vụ tuân thủ trong 12 tháng kể từ 01/03/2026.
- Riêng hệ thống trong y tế, giáo dục và tài chính: 18 tháng.
- Trong thời gian này, cơ quan quản lý vẫn có quyền yêu cầu tạm dừng nếu hệ thống có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng.
Hệ thống đưa vào dùng sau 01/03/2026 thì phải tuân thủ ngay, không có thời gian chuyển tiếp.
Thời gian chuyển tiếp cũng không miễn các nghĩa vụ ở luật khác. Dữ liệu dùng để vận hành AI vẫn phải theo luật bảo vệ dữ liệu cá nhân, sở hữu trí tuệ, an ninh mạng (Điều 7 khoản 3). Phần dữ liệu cá nhân trong marketing, xem thêm bài về Nghị định 330/2026 của PDL.
Doanh nghiệp nhỏ được hỗ trợ gì
Điều 25 dành riêng một khoản cho doanh nghiệp nhỏ và vừa, doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo:
- Được hỗ trợ chi phí đánh giá sự phù hợp.
- Được cung cấp miễn phí hồ sơ mẫu, công cụ tự đánh giá, đào tạo và tư vấn.
- Được ưu tiên hỗ trợ từ Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia.
- Có dự án đổi mới sáng tạo khả thi thì được hỗ trợ qua phiếu hỗ trợ để dùng hạ tầng tính toán, dữ liệu dùng chung, mô hình ngôn ngữ lớn tiếng Việt.
Cơ chế, điều kiện cụ thể do Chính phủ quy định. Khi cổng một cửa vận hành đầy đủ, hồ sơ mẫu và công cụ tự đánh giá là thứ nên tải về đầu tiên.
Kế hoạch 30 ngày cho doanh nghiệp đang dùng AI

Không cần thuê cả đội pháp chế. Một người phụ trách, một bảng tính và 30 ngày là đủ để có nền tảng.
Tuần 1: Kiểm kê. Liệt kê mọi công cụ AI đang dùng: tên công cụ, ai dùng, dùng cho việc gì, có đưa kết quả ra ngoài cho khách không, bắt đầu dùng từ ngày nào. Đừng quên tiện ích AI nằm sẵn trong phần mềm khác (CRM, email, thiết kế).
Tuần 2: Xác định vai và mức rủi ro. Với từng dòng, ghi bạn là bên triển khai hay nhà cung cấp, và tự đánh giá thấp / trung bình / cao theo Điều 9. Dòng nào có dấu hiệu cao (tuyển dụng, chấm điểm tín dụng, y tế…) thì đánh dấu để hỏi chuyên gia.
Tuần 3: Làm phần minh bạch.
- Sửa câu chào chatbot để khách biết đang nói chuyện với AI, có lối chuyển sang người thật.
- Viết quy ước gắn nhãn cho nội dung AI: ảnh minh hoạ, video có giọng đọc AI, ảnh phối cảnh.
- Thêm một đoạn “Chúng tôi sử dụng AI như thế nào” vào trang Giới thiệu hoặc Chính sách.
Tuần 4: Quy trình sự cố và hợp đồng.
- Chọn người nhận báo cáo khi AI trả lời sai nghiêm trọng, lộ dữ liệu, hoặc bị chiếm quyền.
- Xem lại hợp đồng với bên cung cấp chatbot, agency: ai chịu trách nhiệm phân loại, ai báo cáo sự cố, ai bồi thường.
- Lưu toàn bộ vào một thư mục “Hồ sơ AI” để giải trình khi cần.
Mẫu bảng kiểm kê gọn:
| Công cụ | Việc dùng | Ra ngoài cho khách? | Vai của DN | Mức rủi ro tự đánh giá | Nhãn / thông báo | Người phụ trách |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chatbot website | Trả lời câu hỏi sản phẩm | Có | Nhà cung cấp + bên triển khai | Trung bình | Câu chào “trợ lý AI” | Trưởng CSKH |
| Công cụ tạo ảnh | Ảnh quảng cáo | Có | Bên triển khai | Thấp–trung bình | “Ảnh minh hoạ AI” | Trưởng marketing |
| Trợ lý viết | Nháp email nội bộ | Không | Bên triển khai | Thấp | Không cần | Từng nhân viên |
Câu hỏi thường gặp
Luật Trí tuệ nhân tạo có hiệu lực từ ngày nào?
Luật số 134/2025/QH15 có hiệu lực từ ngày 01/03/2026 (Điều 34). Nghị định 142/2026/NĐ-CP hướng dẫn luật có hiệu lực từ ngày 01/05/2026.
Doanh nghiệp chỉ dùng ChatGPT, Claude, Gemini có phải làm gì không?
Có, nếu dùng trong hoạt động kinh doanh thì bạn là bên triển khai theo Điều 3. Nghĩa vụ chính là thông báo hoặc gắn nhãn khi đưa nội dung AI dễ gây nhầm lẫn ra công chúng, giải trình khi được yêu cầu, và báo cáo khi có sự cố nghiêm trọng. Dùng cho việc cá nhân, phi thương mại thì không thuộc diện bên triển khai.
Bài viết do AI hỗ trợ viết có bắt buộc ghi “AI tạo” không?
Khoản 3 Điều 11 yêu cầu thông báo khi nội dung tạo hoặc chỉnh sửa bằng AI có khả năng gây nhầm lẫn về tính xác thực của sự kiện, nhân vật. Bài kiến thức chung đã được người biên tập thường không thuộc trường hợp này, nhưng tin tức, lời kể nhân vật, ảnh “người thật” do AI tạo thì nên gắn nhãn. Nếu chưa chắc, ghi chú minh bạch là lựa chọn an toàn.
Hệ thống AI đã dùng từ năm 2025 có phải dừng lại không?
Không. Theo Điều 35, hệ thống đưa vào hoạt động trước 01/03/2026 được tiếp tục chạy và có 12 tháng (18 tháng với y tế, giáo dục, tài chính) để hoàn thành nghĩa vụ, trừ khi cơ quan quản lý xác định có nguy cơ gây thiệt hại nghiêm trọng.
Doanh nghiệp nhỏ có được hỗ trợ chi phí tuân thủ không?
Điều 25 quy định doanh nghiệp nhỏ và vừa, khởi nghiệp sáng tạo được hỗ trợ chi phí đánh giá sự phù hợp, được cung cấp miễn phí hồ sơ mẫu, công cụ tự đánh giá, đào tạo, tư vấn và được ưu tiên từ Quỹ Phát triển trí tuệ nhân tạo quốc gia. Cơ chế cụ thể theo quy định của Chính phủ.
PDL có thể giúp gì
PDL dựng chatbot và trợ lý AI cho doanh nghiệp theo hướng minh bạch ngay từ đầu: câu chào nhận diện AI, lối chuyển sang nhân viên, nhật ký hội thoại để giải trình, và bảng kiểm kê công cụ AI cho cả đội. Nếu bạn đang chạy chatbot từ trước tháng 3/2026 và muốn rà lại trước hạn, xem giải pháp AI Worker hoặc nhận tư vấn.
Đọc tiếp
Nguồn:
- Luật Trí tuệ nhân tạo số 134/2025/QH15 (toàn văn): Thư viện Pháp luật, bản tiếng Anh; bản Word tiếng Việt do LuatVietnam đăng
- Bộ Khoa học và Công nghệ: Luật Trí tuệ nhân tạo chính thức có hiệu lực từ 1/3
- Cổng Thông tin điện tử Chính phủ: Những nội dung đáng chú ý của Luật Trí tuệ nhân tạo
- Nghị định 142/2026/NĐ-CP: Thư viện Pháp luật; LuatVietnam, 07/05/2026; Atsumi & Sakai, Vietnam Legal Update 28/05/2026
Bài viết là thông tin tham khảo, không thay tư vấn pháp lý. Với trường hợp cụ thể, hãy đối chiếu văn bản gốc và hỏi ý kiến luật sư.




